Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa晕车 là say xe ô tô/xe buýt. Phân biệt: 晕船 (say sóng tàu thuyền), 晕机 (say máy bay). Tổng quát có thể dùng 晕动症 (motion sickness).
Câu ví dụ
- 我坐长途汽车容易晕车
Tôi dễ bị say xe khi đi xe khách đường dài
- 她晕车很严重,需要吃药
Chị ấy say xe nặng, cần uống thuốc
- 你晕车的话可以坐前排
Nếu bạn say xe thì có thể ngồi hàng ghế trước
- 吃晕车药可以预防晕车
Uống thuốc say xe có thể phòng ngừa say xe
Kết hợp thường gặp
- 晕车药
thuốc say xe
- 容易晕车
dễ bị say xe
- 防止晕车
ngăn ngừa say xe
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.