Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ láy'明明' là láy từ của '明' (minh) = sáng, rõ. Nhấn mạnh sự thật hiển nhiên, không thể chối cãi. Thường dùng khi đối chiếu giữa sự thật rõ ràng và hành động, kết luận ngược lại.
Câu ví dụ
- 他明明知道却不说。
Anh ấy rõ ràng biết mà không nói.
- 明明是你错了。
Rõ ràng là anh sai rồi.
- 这道题明明很简单。
Đề bài này hiển nhiên rất đơn giản.
Kết hợp thường gặp
- 明明知道
- 明明是
- 明明可以
- 明明看到
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.