Từ vựng tiếng Trung
míng*míng

Nghĩa tiếng Việt

rõ ràng, hiển nhiên, chắc chắn là

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mặt trời)

8 nét

Bộ: (mặt trăng)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ láy

'明明' là láy từ của '明' (minh) = sáng, rõ. Nhấn mạnh sự thật hiển nhiên, không thể chối cãi. Thường dùng khi đối chiếu giữa sự thật rõ ràng và hành động, kết luận ngược lại.

Câu ví dụ

  • 他明明知道却不说。Tā míngmíng zhīdào què bùshuō. thanh 1

    Anh ấy rõ ràng biết mà không nói.

  • 明明是你错了。Míngmíng shì nǐ cuò le. thanh 2

    Rõ ràng là anh sai rồi.

  • 这道题明明很简单。Zhè dào tí míngmíng hěn jiǎndān. thanh 4

    Đề bài này hiển nhiên rất đơn giản.

Kết hợp thường gặp

  • 明明知道 thanh 5
  • 明明是 thanh 5
  • 明明可以 thanh 5
  • 明明看到 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.