Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
Kūn*míng昆

Nghĩa tiếng Việt

Côn Minh (thủ phủ tỉnh Vân Nam, Trung Quốc)

Âm Hán Việt

côn minh

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 日 (Mặt Trời; ngày)

8 nét

Bộ: 日 (Mặt Trời; ngày)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ riêng chỉ địa danh, làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ trong câu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

côn minh

Từng chữ

  • 昆cônnhiều nhung nhúc; em trai
  • 明minhsáng; đời nhà Minh (Trung Quốc)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 昆明被称为"春城"。Kūnmíng bèi chēng wéi "chūnchéng". thanh 1
  • 我去过昆明。Wǒ qùguò Kūnmíng. thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.