Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữ无所作为 có sắc thái phê bình; đối nghĩa với 大有作为 (dàyǒuzuòwéi — làm được nhiều điều lớn lao). Thường dùng để chỉ trích cán bộ, nhà quản lý thiếu năng động.
Câu ví dụ
- 他在公司工作了三年,却无所作为,令人失望。
Anh ấy làm việc tại công ty ba năm nhưng không làm được gì, thật đáng thất vọng.
- 面对困难,不应无所作为,要积极想办法解决。
Đối mặt với khó khăn, không nên ngồi không, phải tích cực tìm cách giải quyết.
- 政府不能在危机面前无所作为。
Chính phủ không thể ngồi im không làm gì trước khủng hoảng.
- 无所作为的领导无法带领团队走向成功。
Người lãnh đạo không làm gì không thể dẫn dắt đội ngũ đến thành công.
Kết hợp thường gặp
- 碌碌无为
sống vô ích không đóng góp gì
- 虚度光阴
lãng phí thời gian
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.