Từ vựng tiếng Trung
jiē*guǐ

Nghĩa tiếng Việt

Tiếp quỹ — nối đường ray; nghĩa bóng: hội nhập, liên kết hoặc đồng bộ hoá với tiêu chuẩn/hệ thống khác (quốc tế, thị trường...).

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

11 nét

Bộ: (xe)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

接轨 gốc là thuật ngữ đường sắt; nay dùng phổ biến trong kinh tế, chính sách để chỉ hội nhập/đồng bộ hoá — gần nghĩa với 接轨国际 (theo chuẩn quốc tế).

Câu ví dụ

  • 两条铁路终于在此处接轨,贯通全线。Liǎng tiáo tiělù zhōngyú zài cǐchù jiēguǐ, guàntōng quánxiàn. thanh 3

    Hai tuyến đường sắt cuối cùng đã nối ray tại đây, thông suốt toàn tuyến.

  • 中国企业积极与国际标准接轨。Zhōngguó qǐyè jījí yǔ guójì biāozhǔn jiēguǐ. thanh 1

    Các doanh nghiệp Trung Quốc tích cực hội nhập với tiêu chuẩn quốc tế.

  • 教育改革旨在使课程与市场需求接轨。Jiàoyù gǎigé zhǐ zài shǐ kèchéng yǔ shìchǎng xūqiú jiēguǐ. thanh 4

    Cải cách giáo dục nhằm đồng bộ chương trình học với nhu cầu thị trường.

  • 与国际接轨是很多行业的发展目标。Yǔ guójì jiēguǐ shì hěn duō hángyè de fāzhǎn mùbiāo. thanh 3

    Hội nhập quốc tế là mục tiêu phát triển của nhiều ngành.

Kết hợp thường gặp

  • 与国际接轨yǔ guójì jiēguǐ thanh 3

    hội nhập quốc tế

  • 与市场接轨yǔ shìchǎng jiēguǐ thanh 3

    đồng bộ với thị trường

  • 接轨国际标准jiēguǐ guójì biāozhǔn thanh 1

    tiếp cận tiêu chuẩn quốc tế

  • 全面接轨quánmiàn jiēguǐ thanh 2

    hội nhập toàn diện

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.