Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhuō*zuò

Nghĩa tiếng Việt

Tác phẩm dở tệ (cách nói khiêm tốn của tác phẩm của mình)

Âm Hán Việt

chuyết tác

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái tay)

8 nét

Bộ: (người)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ mang sắc thái khiêm tốn, chỉ dùng để tự xưng khi nói về tác phẩm của chính mình

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

chuyết tác

Từng chữ

  • chuyếtvụng về
  • táclàm, tạo nên

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 请您指教我的拙作。Qǐng nín zhǐjiào wǒ de zhuōzuò. thanh 3
  • 这只是我的拙作,不成敬意。Zhè zhǐ shì wǒ de zhuōzuò, bù chéng jìngyì. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.