Từ vựng tiếng Trung
dǐ*dá

Nghĩa tiếng Việt

để đạt — đến nơi, tới đích (thường dùng trong văn viết trang trọng)

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

8 nét

Bộ: (đi)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

抵达 mang sắc thái văn viết, trang trọng — thường dùng trong thông báo, báo chí, lịch trình. Khẩu ngữ dùng 到 hoặc 到达 thay thế. Phân biệt: 抵达 (trang trọng) vs 到达 (trung tính) vs 到 (khẩu ngữ).

Câu ví dụ

  • 飞机将于下午三点抵达北京。Fēijī jiāng yú xiàwǔ sān diǎn dǐdá Běijīng. thanh 1

    Máy bay sẽ đến Bắc Kinh vào lúc 3 giờ chiều.

  • 代表团抵达后立即举行了会谈。Dàibiǎotuán dǐdá hòu lìjí jǔxíngle huìtán. thanh 4

    Đoàn đại biểu ngay sau khi đến đã tiến hành hội đàm.

  • 我们终于抵达了山顶。Wǒmen zhōngyú dǐdále shāndǐng. thanh 3

    Chúng tôi cuối cùng đã đến được đỉnh núi.

  • 请在抵达前提前告知。Qǐng zài dǐdá qián tíqián gàozhī. thanh 3

    Xin hãy thông báo trước khi đến.

Kết hợp thường gặp

  • 抵达时间dǐdá shíjiān thanh 3

    giờ đến, giờ đáp

  • 安全抵达ānquán dǐdá thanh 1

    đến nơi an toàn

  • 顺利抵达shùnlì dǐdá thanh 4

    đến nơi thuận lợi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.