Từ vựng tiếng Trung
bàoxīnjiùhuǒ抱

Nghĩa tiếng Việt

ôm củi cứu lửa (càng cứu càng cháy, phương pháp sai lầm)

Âm Hán Việt

bão tân cứu hỏa

4 chữ39 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 手 (cái tay)

8 nét

Bộ: 艸 (bộ thảo)

16 nét

Bộ: 攴 (phộc; như "phộc (bộ thủ)" (Động) Đánh khẽ. § Xưa dùng như phốc 扑.)

11 nét

Bộ: 火 (lửa)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Âm Hán Việt

bão tân cứu hỏa

Từng chữ

  • 抱bãoôm ấp, bế; ấp ủ; vừa khít, khớp
  • 薪tâncủi đun; tiền lương
  • 救cứucứu giúp
  • 火hỏalửa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.