Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
shūfā抒

Nghĩa tiếng Việt

bày tỏ, bộc lộ (tình cảm)

Âm Hán Việt

trữ phát

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 手 (cái tay)

7 nét

Bộ: 又 (cũng, lại còn)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Từ này thường dùng để diễn tả việc bộc lộ những cảm xúc hoặc suy nghĩ trong lòng

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

trữ phát

Từng chữ

  • 抒trữthảo ra, tuôn ra; cởi ra
  • 发pháttóc; một phần nghìn của một tấc

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他写这首诗是为了抒发思乡之情。Tā xiě zhè shǒu shī shì wèile shūfā sīxiāng zhī qíng thanh 1

    Anh ấy viết bài thơ này là để bày tỏ nỗi nhớ quê hương

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.