Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
dǎyùfángzhēn

Nghĩa tiếng Việt

tiêm phòng; cảnh báo trước

Âm Hán Việt

đả, tá dự phòng châm

4 chữ28 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái tay)

5 nét

Bộ: (tờ giấy, trang giấy)

10 nét

Bộ: (gò đất; to lớn; béo)

6 nét

Bộ: (vàng, tiền; sao Kim; nước Kim)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Nghĩa đen là tiêm vắc-xin, nghĩa bóng là nhắc nhở trước để đề phòng

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

đả, tá dự phòng châm

Từng chữ

  • đả, táđánh, đập
  • dựsẵn, có trước, làm trước; tham gia, dự
  • phòngphòng ngừa, giữ gìn; cái đê ngăn nước
  • châmcái kim

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.