Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm động từ xã giao khi xin lỗi vì đã làm phiền ai đó
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đả giảo
Từng chữ
- 打đảđánh, đập
- 搅giảoquấy, đảo; quấy rối, làm loạn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa打搅 thường mang sắc thái xin lỗi, lịch sự; khác với 打扰 là từ đồng nghĩa thông dụng hơn trong khẩu ngữ hiện đại — hai từ có thể hoán đổi.
Câu ví dụ
- 对不起,打搅一下,请问洗手间在哪里?
Xin lỗi, làm phiền một chút, cho hỏi nhà vệ sinh ở đâu?
- 他不喜欢工作时被人打搅。
Anh ấy không thích bị người khác làm phiền khi đang làm việc.
- 晚上打搅你,真是抱歉。
Làm phiền bạn vào buổi tối, thật xin lỗi.
- 请勿打搅,我正在开会。
Xin đừng làm phiền, tôi đang họp.
Kết hợp thường gặp
- 打搅一下
làm phiền một chút (lời mở đầu lịch sự)
- 请勿打搅
xin đừng làm phiền
- 被人打搅
bị người khác quấy rầy
- 打搅休息
làm phiền giờ nghỉ ngơi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.