Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shǒukào

Nghĩa tiếng Việt

còng tay

Âm Hán Việt

thủ khảo

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái tay)

4 nét

Bộ: (vàng, tiền; sao Kim; nước Kim)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ dụng cụ khóa tay tội phạm

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thủ khảo

Từng chữ

  • thủcái tay
  • khảocái cùm, cái còng; cùm tay, khoá tay

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 警察给他戴上了手铐。Jǐngchá gěi tā dài shàng le shǒukào thanh 3

    Cảnh sát đã còng tay anh ta lại

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.