Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shǒugōngyì手

Nghĩa tiếng Việt

thủ công mỹ nghệ

Âm Hán Việt

thủ công nghệ

3 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 手 (cái tay)

4 nét

Bộ: 工 (công việc; người thợ)

3 nét

Bộ: 艸 (bộ thảo)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Chỉ các sản phẩm thủ công có tính nghệ thuật và kỹ thuật cao

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thủ công nghệ

Từng chữ

  • 手thủcái tay
  • 工côngcông việc; người thợ
  • 艺nghệtài năng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这些手工艺品非常精致。Zhèxiē shǒugōngyìpǐn fēicháng jīngzhì thanh 4

    Những sản phẩm thủ công mỹ nghệ này rất tinh xảo

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.