Từ vựng tiếng Trung
shǒu*cè

Nghĩa tiếng Việt

Thủ sách — sổ tay, cẩm nang, tài liệu hướng dẫn nhỏ gọn cầm tay được. Dùng rộng rãi cho hướng dẫn sử dụng, quy trình nội bộ.

2 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

4 nét

Bộ: (sách)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

手册 thiên về tài liệu hướng dẫn kỹ thuật/quy trình; 笔记本 là sổ ghi chép cá nhân — không hoán đổi cho nhau.

Câu ví dụ

  • 请阅读用户手册后再使用本产品。Qǐng yuèdú yònghù shǒucè hòu zài shǐyòng běn chǎnpǐn. thanh 3

    Vui lòng đọc sổ tay hướng dẫn người dùng trước khi sử dụng sản品.

  • 公司给每位新员工发了一本员工手册。Gōngsī gěi měi wèi xīn yuángōng fā le yī běn yuángōng shǒucè. thanh 1

    Công ty phát cho mỗi nhân viên mới một cuốn sổ tay nhân viên.

  • 这本手册详细说明了操作步骤。Zhè běn shǒucè xiángxì shuōmíng le cāozuò bùzhòu. thanh 4

    Cuốn sổ tay này giải thích chi tiết các bước thao tác.

  • 他随身携带一本急救手册。Tā suíshēn xiédài yī běn jíjiù shǒucè. thanh 1

    Anh ấy mang theo một cuốn sổ tay sơ cứu bên người.

Kết hợp thường gặp

  • 用户手册yònghù shǒucè thanh 4

    sổ tay người dùng

  • 员工手册yuángōng shǒucè thanh 2

    sổ tay nhân viên

  • 操作手册cāozuò shǒucè thanh 1

    sổ tay thao tác

  • 参考手册cānkǎo shǒucè thanh 1

    sổ tay tham khảo

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.