Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThường dùng để chỉ những hành động đã làm (thường mang tính tiêu cực hoặc phê bình).
Câu ví dụ
- 他的所作所为令人失望
Những gì anh ấy làm khiến người ta thất vọng
- 批评他的所作所为
Phê bình những hành động của anh ấy
- 了解他的所作所为
Hiểu những gì anh ấy đã làm
- 为所作所为负责
Chịu trách nhiệm cho những gì đã làm
- 看到他的所作所为
Thấy những hành động của anh ấy
Kết hợp thường gặp
- 批评所作所为
phê bình hành động
- 了解所作所为
hiểu hành động
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.