Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, đa số mang nghĩa tiêu cực để chỉ trích hành vi của ai đó
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
sở tác, tá sở vi, vị
Từng chữ
- 所sởnơi, chỗ; viện, sở, đồn
- 作tác, tálàm, tạo nên
- 所sởnơi, chỗ; viện, sở, đồn
- 为vi, vịbởi vì; giúp cho
Tầng từ vựng
Thành ngữThường dùng để chỉ những hành động đã làm (thường mang tính tiêu cực hoặc phê bình).
Câu ví dụ
- 他的所作所为令人失望
Những gì anh ấy làm khiến người ta thất vọng
- 批评他的所作所为
Phê bình những hành động của anh ấy
- 了解他的所作所为
Hiểu những gì anh ấy đã làm
- 为所作所为负责
Chịu trách nhiệm cho những gì đã làm
- 看到他的所作所为
Thấy những hành động của anh ấy
Kết hợp thường gặp
- 批评所作所为
phê bình hành động
- 了解所作所为
hiểu hành động
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.