Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词

huàndéhuànshī

Nghĩa tiếng Việt

lo được lo mất

Âm Hán Việt

hoạn đắc hoạn thất

4 chữ38 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 心 (lòng)

11 nét

Bộ: 彳 (bước chân trái)

11 nét

Bộ: 心 (lòng)

11 nét

Bộ: 大 (to, lớn)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Chỉ tâm lý lo lắng khi chưa có thì sợ không được, có rồi lại sợ mất

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

hoạn đắc hoạn thất

Từng chữ

  • 患hoạnmắc (bệnh); hoạn nạn, tai hoạ; lo lắng
  • 得đắcđược, đạt được (dé); trợ từ nối bổ ngữ (de); phải, cần (děi)
  • 患hoạnmắc (bệnh); hoạn nạn, tai hoạ; lo lắng
  • 失thấtlỡ, sai lầm; mất

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.