Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
phó từ总 (tất cả/cuối cùng) + 算 (tính/xem như). 总算 diễn tả sự nhẹ nhõm khi điều gì đó finally xảy ra sau nhiều nỗ lực, chờ đợi hoặc khó khăn. Mang sắc thái cảm xúc: 'cuối cùng thì cũng...', khác với 终于 (chỉ đơn thuần là cuối cùng).
Câu ví dụ
- 我总算找到了答案。
Tôi cuối cùng cũng đã tìm được câu trả lời.
- 雨总算停了。
Mưa cuối cùng cũng đã ngừng.
- 我们总算到了目的地。
Chúng tôi cuối cùng cũng đã đến nơi.
Kết hợp thường gặp
- 总算到了
- 总算完成
- 总算明白
- 总算成功
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.