Từ vựng tiếng Trung
zhì*qì

Nghĩa tiếng Việt

hoài bão, khí phách, chí khí (ý chí và tinh thần vươn lên, không chịu tầm thường)

2 chữ13 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tâm)

7 nét

Bộ: (khí)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

志气 mang sắc thái tích cực, chỉ tinh thần vươn lên không chịu thua kém. Phân biệt với 志向 (zhìxiàng — hoài bão, mục tiêu cụ thể hơn) và 气概 (khí khái — phong thái khí phách).

Câu ví dụ

  • 年轻人要有志气,不能安于现状。Niánqīngrén yào yǒu zhìqì, bù néng ān yú xiànzhuàng. thanh 2

    Người trẻ phải có chí khí, không thể an phận với hiện tại.

  • 他虽然贫穷,但志气高远。Tā suīrán pínqióng, dàn zhìqì gāoyuǎn. thanh 1

    Anh ấy tuy nghèo nhưng chí khí cao xa.

  • 这个孩子很有志气,立志要成为科学家。Zhège háizi hěn yǒu zhìqì, lìzhì yào chéngwéi kēxuéjiā. thanh 4

    Đứa trẻ này rất có chí khí, quyết tâm trở thành nhà khoa học.

  • 失败了也没关系,重要的是保持志气。Shībài le yě méiguānxi, zhòngyào de shì bǎochí zhìqì. thanh 1

    Thất bại cũng không sao, điều quan trọng là giữ vững chí khí.

Kết hợp thường gặp

  • 有志气yǒu zhìqì thanh 3

    có chí khí, có hoài bão

  • 志气高远zhìqì gāoyuǎn thanh 4

    chí khí cao xa

  • 鼓起志气gǔ qǐ zhìqì thanh 3

    khơi dậy chí khí

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.