Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa志气 mang sắc thái tích cực, chỉ tinh thần vươn lên không chịu thua kém. Phân biệt với 志向 (zhìxiàng — hoài bão, mục tiêu cụ thể hơn) và 气概 (khí khái — phong thái khí phách).
Câu ví dụ
- 年轻人要有志气,不能安于现状。
Người trẻ phải có chí khí, không thể an phận với hiện tại.
- 他虽然贫穷,但志气高远。
Anh ấy tuy nghèo nhưng chí khí cao xa.
- 这个孩子很有志气,立志要成为科学家。
Đứa trẻ này rất có chí khí, quyết tâm trở thành nhà khoa học.
- 失败了也没关系,重要的是保持志气。
Thất bại cũng không sao, điều quan trọng là giữ vững chí khí.
Kết hợp thường gặp
- 有志气
có chí khí, có hoài bão
- 志气高远
chí khí cao xa
- 鼓起志气
khơi dậy chí khí
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.