Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xīn*lǐ*xué*jiā心

Nghĩa tiếng Việt

Nhà tâm lý học

Âm Hán Việt

tâm lí học gia

4 chữ33 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 心 (lòng; tim)

4 nét

Bộ: 玉 (viên ngọc, đá quý; đẹp)

11 nét

Bộ: 子 (con; cái)

8 nét

Bộ: 宀 (mái nhà, nóc nhà)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu để chỉ danh xưng nghề nghiệp

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tâm lí học gia

Từng chữ

  • 心tâmlòng; tim
  • 理líquản lý; xử lý; sửa sang; chỉnh lý; sắp xếp; quan tâm; để ý; chú ý; sửa ngọc; làm ngọc
  • 学họchọc hành
  • 家gianhà; tiếng vợ gọi chồng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他梦想成为一名心理学家。Tā mèngxiǎng chéngwéi yī míng xīnlǐxuéjiā. thanh 1
  • 心理学家对人类行为进行研究。Xīnlǐxuéjiā duì rénlèi xíngwéi jìnxíng yánjiū. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.