Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xù*wén序

Nghĩa tiếng Việt

Lời tựa, lời nói đầu

Âm Hán Việt

tự văn

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 广 (rộng lớn; rộng về phương Đông Tây (xem: mậu 袤))

7 nét

Bộ: 文 (văn; vẻ)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm danh từ chỉ một phần văn bản nằm ở đầu của một cuốn sách

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tự văn

Từng chữ

  • 序tựthứ tự; bài tựa, bài mở đầu
  • 文vănvăn; vẻ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这本书的序文写得很精彩。Zhè běn shū de xùwén xiě de hěn jīngcǎi. thanh 4
  • 他为新书撰写了序文。Tā wèi xīn shū zhuànxiě le xùwén. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.