Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
guǎngchǎngwǔ广

Nghĩa tiếng Việt

Nhảy quảng trường (loại hình khiêu vũ tập thể của người cao tuổi)

Âm Hán Việt

quảng trường vũ

3 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 广 (rộng lớn; rộng về phương Đông Tây (xem: mậu 袤))

3 nét

Bộ: 土 (đất; sao Thổ)

6 nét

Bộ: 舛 (ngang trái; lẫn lộn)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Một hoạt động giải trí phổ biến tại các không gian công cộng ở Trung Quốc

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

quảng trường vũ

Từng chữ

  • 广quảngrộng lớn; rộng về phương Đông Tây (xem: mậu 袤)
  • 场trườngvùng; cái sân
  • 舞vũmúa

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 晚上广场舞开始了。Wǎnshàng guǎngchǎngwǔ kāishǐ le thanh 3

    Buổi tối, hoạt động nhảy quảng trường bắt đầu rồi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.