Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Từ chỉ phương vị方位词
nián*jiān年

Nghĩa tiếng Việt

Trong khoảng thời gian (của năm, niên đại nào đó)

Âm Hán Việt

niên gian

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 干 (khô, cạn kiệt; tiếng hão gọi mà không có thực sự)

6 nét

Bộ: 門 (cái cửa; loài, loại, thứ, môn)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Từ chỉ phương vị方位词

Thường đứng sau danh từ chỉ triều đại hoặc niên hiệu để giới hạn khoảng thời gian lịch sử

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Từ chỉ phương vị 方位词

    Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.

Âm Hán Việt

niên gian

Từng chữ

  • 年niênnăm; tuổi; được mùa
  • 间giankhoảng không gian

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 在战争年间,生活很艰苦。Zài zhànzhēng niánjiān, shēnghuó hěn jiānkǔ. thanh 4
  • 他出生于上世纪八十年代年间。Tā chūshēng yú shàngshìjì bābā niándài niánjiān. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.