Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
Bộ: 讠 (ngôn)
9 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
otherDiscourse marker thường dùng ở đầu câu hoặc giữa câu để diễn giải. 也就是说 là dạng mở rộng phổ biến hơn trong văn viết. Giọng nói thường rút gọn thành 就是说.
Câu ví dụ
- 他病了,就是说今天不能来
Anh ấy bị bệnh, nghĩa là hôm nay không thể đến được
- 就是说,你同意这个方案了?
Nghĩa là, bạn đồng ý với phương án này rồi?
- 他们分手了,就是说婚礼取消了
Họ chia tay rồi, tức là đám cưới bị huỷ
- 这道题就是说要用公式来解
Bài toán này nghĩa là cần dùng công thức để giải
Kết hợp thường gặp
- 也就是说
tức là, nói cách khác
- 就是说嘛
đúng vậy, chính là như thế (khẩu ngữ)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.