Từ vựng tiếng Trung
jiù*shì
shuō

Nghĩa tiếng Việt

nghĩa là, tức là (dùng để giải thích hoặc làm rõ điều vừa nói)

3 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ngôn)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

other

Discourse marker thường dùng ở đầu câu hoặc giữa câu để diễn giải. 也就是说 là dạng mở rộng phổ biến hơn trong văn viết. Giọng nói thường rút gọn thành 就是说.

Câu ví dụ

  • 他病了,就是说今天不能来Tā bìng le, jiùshì shuō jīntiān bù néng lái thanh 1

    Anh ấy bị bệnh, nghĩa là hôm nay không thể đến được

  • 就是说,你同意这个方案了?Jiùshì shuō, nǐ tóngyì zhège fāng'àn le? thanh 4

    Nghĩa là, bạn đồng ý với phương án này rồi?

  • 他们分手了,就是说婚礼取消了Tāmen fēnshǒu le, jiùshì shuō hūnlǐ qǔxiāo le thanh 1

    Họ chia tay rồi, tức là đám cưới bị huỷ

  • 这道题就是说要用公式来解Zhè dào tí jiùshì shuō yào yòng gōngshì lái jiě thanh 4

    Bài toán này nghĩa là cần dùng công thức để giải

Kết hợp thường gặp

  • 也就是说yě jiùshì shuō thanh 3

    tức là, nói cách khác

  • 就是说嘛jiùshì shuō ma thanh 4

    đúng vậy, chính là như thế (khẩu ngữ)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.