Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thành ngữ khen ngợi khả năng phản ứng nhanh và lưu loát
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đối đáp như lưu
Từng chữ
- 对đốicặp; đúng; quay về phía; trả lời
- 答đáptrả lời; báo đáp
- 如nhưbằng, giống, như
- 流lưudòng nước; trôi, chảy
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他面对记者的提问对答如流。
Anh ấy đối đáp trôi chảy trước câu hỏi của phóng viên
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.