Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa实况 thường đi kèm 转播 hoặc 直播 để chỉ việc phát sóng trực tiếp. Hán-Việt: 'thực huống'.
Câu ví dụ
- 实况转播
trực tiếp
- 这是一场实况比赛
Đây là một trận đấu trực tiếp
- 实况录像
ghi hình trực tiếp
- 实况报道
phóng sự thực tế
Kết hợp thường gặp
- 实况直播
livestream trực tiếp
- 实况足球
bóng đá trực tiếp
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.