Từ vựng tiếng Trung
shí*kuàng

Nghĩa tiếng Việt

tình hình thực tế, trực tiếp (ghép nghĩa: 实 'thực tế' + 况 'tình huống' — sự việc đang diễn ra thật)

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

8 nét

Bộ: (băng)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

实况 thường đi kèm 转播 hoặc 直播 để chỉ việc phát sóng trực tiếp. Hán-Việt: 'thực huống'.

Câu ví dụ

  • 实况转播shíkuàng zhuǎnbō thanh 2

    trực tiếp

  • 这是一场实况比赛Zhè shì yī chǎng shíkuàng bǐsài thanh 4

    Đây là một trận đấu trực tiếp

  • 实况录像shíkuàng lùxiàng thanh 2

    ghi hình trực tiếp

  • 实况报道shíkuàng bàodào thanh 2

    phóng sự thực tế

Kết hợp thường gặp

  • 实况直播shíkuàng zhíbō thanh 2

    livestream trực tiếp

  • 实况足球shíkuàng zúqiú thanh 2

    bóng đá trực tiếp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.