Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường kết hợp với các động từ truyền hình, phát thanh để chỉ việc phát sóng trực tiếp tại hiện trường
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thực huống
Từng chữ
- 实thựcthật, thực, đúng; thật thà
- 况huốnghuống chi, huống hồ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa实况 thường đi kèm 转播 hoặc 直播 để chỉ việc phát sóng trực tiếp. Hán-Việt: 'thực huống'.
Câu ví dụ
- 实况转播
trực tiếp
- 这是一场实况比赛
Đây là một trận đấu trực tiếp
- 实况录像
ghi hình trực tiếp
- 实况报道
phóng sự thực tế
Kết hợp thường gặp
- 实况直播
livestream trực tiếp
- 实况足球
bóng đá trực tiếp
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.