Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
ānmíngàoshì安

Nghĩa tiếng Việt

thông báo trấn an dân chúng; (nghĩa bóng) thông báo trước về kế hoạch

Âm Hán Việt

an dân cáo thị

4 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 宀 (mái nhà, nóc nhà)

6 nét

Bộ: 氏 (họ)

5 nét

Bộ: 口 (mồm, miệng; cửa)

7 nét

Bộ: 示 (tỏ rõ; mách bảo)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ việc thông báo trước để mọi người yên tâm

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

an dân cáo thị

Từng chữ

  • 安anyên tĩnh, yên lành; làm yên lòng; an toàn; dự định
  • 民dânngười dân, người, dân
  • 告cáobảo cho biết, báo cáo
  • 示thịtỏ rõ; mách bảo

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 在改革前,政府先发了安民告示。Zài gǎigé qián, zhèngfǔ xiān fā le ānmíngàoshì thanh 4

    Trước khi cải cách, chính phủ đã đưa ra thông báo trấn an dân chúng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.