Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词
rú如
rì日
zhōng中
tiān天

Nghĩa tiếng Việt

Như mặt trời giữa trưa, đang ở đỉnh cao, thời kỳ hoàng kim

Âm Hán Việt

như nhật trung, trúng thiên

4 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升4 降1 平1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 女 (đàn bà, con gái)

6 nét

Bộ: 日 (Mặt Trời; ngày)

4 nét

Bộ: 丨 (nét sổ thẳng)

4 nét

Bộ: 大 (to, lớn)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词

Là thành ngữ thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả sự nghiệp, danh tiếng đang ở thời kỳ hoàng kim

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

như nhật trung, trúng thiên

Từng chữ

  • 如nhưbằng, giống, như
  • 日nhậtMặt Trời; ngày
  • 中trung, trúngở giữa; ở bên trong
  • 天thiêntrời, bầu trời; tự nhiên; ngày; hình phạt săm chữ vào trán

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他的事业如日中天。Tā de shìyè rú rì zhōng tiān. thanh 1
  • 这个国家在经济上如日中天。Zhège guójiā zài jīngjì shàng rú rì zhōng tiān. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.