Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词
shī*líng

Nghĩa tiếng Việt

hỏng, không hoạt động, mất tác dụng

Âm Hán Việt

thất linh

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to, lớn)

5 nét

Bộ: (mưa)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词

Thường làm vị ngữ để miêu tả phanh xe, máy móc hoặc giác quan tạm thời không hoạt động

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

thất linh

Từng chữ

  • thấtlỡ, sai lầm; mất
  • linhtinh nhanh; linh hồn, tinh thần

Tầng từ vựng

Không hoạt động hoặc hỏng.

Câu ví dụ

  • 刹车失灵了。Shāchē shīlíngle. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 刹车失灵
  • 系统失灵
  • 突然失灵

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.