Từ vựng tiếng Trung
shī*líng失
灵
Nghĩa tiếng Việt
hỏng
2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
失
Bộ: 大 (to, lớn)
5 nét
灵
Bộ: 雨 (mưa)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 失: Chữ này có bộ '大' (to, lớn), kết hợp với các nét phụ tạo thành.
- 灵: Chữ này có bộ '雨' (mưa), thể hiện sự nhanh nhẹn hoặc linh hoạt như mưa.
→ 失灵 có nghĩa là mất đi sự hoạt động hiệu quả hoặc không còn linh hoạt nữa.
Từ ghép thông dụng
失去
mất đi
灵活
linh hoạt
失望
thất vọng