Từ vựng tiếng Trung
fū*qī

Nghĩa tiếng Việt

phu + thê (vợ chồng)

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to lớn)

4 nét

Bộ: (con gái, phụ nữ)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 请给我夫妻。Qǐng gěi wǒ 夫妻。 thanh 3

    Làm ơn cho tôi vợ chồng。

  • 这个夫妻怎么样?Zhège 夫妻 zěnmeyàng? thanh 4

    夫妻 này thế nào?

  • 我买了夫妻。Wǒ mǎi le 夫妻。 thanh 3

    Tôi đã mua vợ chồng。

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.