Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa大约 là trạng từ chỉ sự ước lượng, gần đúng. 大 (đại) nghĩa là lớn; 约 (ước) nghĩa là ước chừng. Dùng khi nói về số liệu, thời gian, khoảng cách ước tính.
Câu ví dụ
- 这件衣服大约一百块钱。
Cái quần áo này khoảng một trăm tệ.
- 我们大约需要三小时。
Chúng ta cần khoảng ba tiếng.
- 学校离这里大约五公里。
Trường học cách đây khoảng năm cây số.
Kết hợp thường gặp
- 大约需要
- 大约多少
- 大约有
- 大约是
- 大约花了
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.