Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ đứng cuối câu để nhận xét về tiền đồ của một sự vật, sự việc
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đại, thái hữu, dựu khả, khắc vi, vị
Từng chữ
- 大đại, tháito, lớn
- 有hữu, dựucó, sỡ hữu
- 可khả, khắccó thể
- 为vi, vịbởi vì; giúp cho
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ chỉ một lĩnh vực hoặc tình huống có nhiều triển vọng, cơ hội phát triển.
Câu ví dụ
- 这个领域大有可为
Lĩnh vực này có triển vọng lớn
- 年轻人大有可为
Người trẻ có nhiều cơ hội phát triển
- 市场上大有可为
Thị trường có nhiều triển vọng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.