Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xià*lì夏

Nghĩa tiếng Việt

Hạ lịch, âm lịch Trung Quốc (lịch của nhà Hạ)

Âm Hán Việt

hạ lịch

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 夊 (đi chậm, lê bước)

10 nét

Bộ: 厂 (cái xưởng)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm danh từ chỉ thời gian, đứng sau các giới từ chỉ thời gian hoặc làm định ngữ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hạ lịch

Từng chữ

  • 夏hạmùa hè; đời nhà Hạ (Trung Quốc)
  • 历lịchlịch pháp, lịch chí

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 农历又称夏历。Nónglì yòu chēng xiàlì. thanh 2
  • 中国传统节日都是按夏历计算的。Zhōngguó chuántǒng jiérì dōu shì àn xiàlì jìsuàn de. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.