Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
sàiwēngshīmǎ

Nghĩa tiếng Việt

tái ông thất mã (trong cái rủi có cái may)

Âm Hán Việt

tái, tắc ông thất mã

4 chữ31 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đất; sao Thổ)

13 nét

Bộ: (lông chim)

10 nét

Bộ: (to, lớn)

5 nét

Bộ: (con ngựa)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thành ngữ dùng để an ủi khi gặp chuyện không may

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tái, tắc ông thất mã

Từng chữ

  • tái, tắcnhét, nhồi, nút, bịt
  • ôngông cụ
  • thấtlỡ, sai lầm; mất
  • con ngựa

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这次失败也许是塞翁失马,焉知非福。Zhè cì shībài yěxǔ shì sàiwēngshīmǎ, yānzhīfēifú thanh 4

    Thất bại lần này có lẽ là trong cái rủi có cái may, sao biết không phải là phúc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.