Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yúwēng

Nghĩa tiếng Việt

ông lão đánh cá

Âm Hán Việt

ngư ông

2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

11 nét

Bộ: (lông chim)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ này thường dùng trong văn chương hoặc thơ ca để chỉ người đàn ông lớn tuổi làm nghề chài lưới

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

ngư ông

Từng chữ

  • ngưngười đánh cá; đánh cá
  • ôngông cụ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 江边坐着一位老渔翁。Jiāngbiān zuòzhe yī wèi lǎo yúwēng thanh 1

    Bên bờ sông có một ông lão đánh cá đang ngồi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.