Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
zuòshānguānhǔdòu坐

Nghĩa tiếng Việt

ngồi trên núi xem hổ đấu (ngư ông đắc lợi)

Âm Hán Việt

toạ san, sơn quan, quán hổ đấu, đẩu

5 chữ28 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 土 (đất; sao Thổ)

7 nét

Bộ: 山 (núi; mồ mả)

3 nét

Bộ: 見 (tỏ rõ, hiện ra)

6 nét

Bộ: 虍 (vằn hổ; phần đầu con hổ)

8 nét

Bộ: 斗 (cao trội hơn; đấu (đơn vị đo, bằng 10 thăng); sao Đẩu)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ chỉ việc đứng ngoài quan sát để hưởng lợi

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

toạ san, sơn quan, quán hổ đấu, đẩu

Từng chữ

  • 坐toạngồi, ngồi xuống
  • 山san, sơnnúi; mồ mả
  • 观quan, quánxem, quan sát
  • 虎hổcon hổ
  • 斗đấu, đẩucao trội hơn; đấu (đơn vị đo, bằng 10 thăng); sao Đẩu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.