Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词

dìjiǔtiāncháng

Nghĩa tiếng Việt

vĩnh cửu, lâu dài

Âm Hán Việt

địa cửu thiên trường

4 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 土 (đất)

6 nét

Bộ: 丿 (nét phẩy, nét xiên trái)

3 nét

Bộ: 大 (to, lớn)

4 nét

Bộ: 长 (to, lớn)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ dùng để chỉ sự tồn tại lâu dài của tình cảm hoặc sự vật

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

địa cửu thiên trường

Từng chữ

  • 地địađất, mặt đất; địa điểm, nơi (dì); trợ từ nối trạng ngữ (de)
  • 久cửulâu; chờ đợi
  • 天thiêntrời, bầu trời; ngày; thời tiết; tự nhiên
  • 长trườngdài; lâu (cháng); lớn lên; người đứng đầu (zhǎng)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 愿我们的友谊地久天长。Yuàn wǒmen de yǒuyì dìjiǔtiāncháng thanh 4

    Chúc tình bạn của chúng ta mãi mãi bền lâu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.