Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đi kèm với các động từ như hát (唱) hoặc cử hành (奏)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
quốc ca
Từng chữ
- 国quốcđất nước, quốc gia
- 歌cahát; bài hát, khúc ca
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa唱国歌 (hát quốc ca) và 奏国歌 (cử nhạc quốc ca) phân biệt giọng hát và nhạc cụ. 中华人民共和国国歌 là tên đầy đủ của quốc ca Trung Quốc.
Câu ví dụ
- 比赛开始前,运动员们站立聆听国歌
Trước khi thi đấu, các vận động viên đứng nghiêm nghe quốc ca
- 中国的国歌是《义勇军进行曲》
Quốc ca Trung Quốc là bài 'Hành khúc nghĩa dũng quân'
- 奏响国歌是对国家的尊重
Cử quốc ca là sự tôn trọng đối với đất nước
- 学生们在升旗仪式上唱国歌
Học sinh hát quốc ca trong lễ chào cờ
Kết hợp thường gặp
- 唱国歌
hát quốc ca
- 奏国歌
cử quốc ca (bằng nhạc cụ)
- 升旗奏国歌
kéo cờ và cử quốc ca
- 国歌声
tiếng quốc ca
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.