Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
gùbùzìfēng固

Nghĩa tiếng Việt

dậm chân tại chỗ, tự mãn với cái cũ

Âm Hán Việt

cố bộ tự phong

4 chữ30 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 囗 (vòng vây, khung bao quanh)

8 nét

Bộ: 止 (dừng lại, thôi)

7 nét

Bộ: 自 (tự mình, riêng tư; tự nhiên, tất nhiên; từ, do (liên từ))

6 nét

Bộ: 寸 (tấc (đơn vị đo chiều dài))

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ chỉ sự bảo thủ, không chịu đổi mới

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

cố bộ tự phong

Từng chữ

  • 固cốvững chắc; vốn có
  • 步bộđi chân; bước
  • 自tựtự mình, riêng tư; tự nhiên, tất nhiên; từ, do (liên từ)
  • 封phongbì đóng kín; đậy lại; phong cấp

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我们不能固步自封,要不断创新。Wǒmen bùnéng gùbùzìfēng, yào bùduàn chuàngxīn thanh 3

    Chúng ta không thể dậm chân tại chỗ, phải không ngừng đổi mới

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.