Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
yīnxiǎoshīdà因

Nghĩa tiếng Việt

vì lợi nhỏ mà mất lợi lớn, tham bát bỏ mâm

Âm Hán Việt

nhân tiểu thất đại, thái

4 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 囗 (vòng vây, khung bao quanh)

6 nét

Bộ: 小 (nhỏ bé)

3 nét

Bộ: 大 (to, lớn)

5 nét

Bộ: 大 (to, lớn)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Đây là một thành ngữ dùng để phê phán việc vì cái lợi trước mắt mà gây ra tổn thất lớn hơn

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

nhân tiểu thất đại, thái

Từng chữ

  • 因nhânnguyên nhân; nhân tiện; tuỳ theo; phép toán nhân
  • 小tiểunhỏ bé
  • 失thấtlỡ, sai lầm; mất
  • 大đại, tháito, lớn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 为了省这点钱而买劣质产品,真是因小失大。wèile shěng zhè diǎn qián ér mǎi lièzhì chǎnpǐn, zhēnshì yīnxiǎoshīdà thanh 4

    Vì tiết kiệm chút tiền này mà mua sản phẩm kém chất lượng, thật là vì lợi nhỏ mà mất lợi lớn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.