Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
Hāsàkèzú

Nghĩa tiếng Việt

dân tộc Kazakh

Âm Hán Việt

cáp tát khắc tộc

4 chữ38 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

9 nét

Bộ: (bộ thảo)

11 nét

Bộ: (đứa trẻ; con (từ xưng hô với cha mẹ))

7 nét

Bộ: (phía; vuông, hình vuông; trái lời, không tuân theo)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Tên một dân tộc thiểu số ở Trung Quốc

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

cáp tát khắc tộc

Từng chữ

  • cápuống nước; ngáp; tiếng cười
  • tát(xem: bồ tát 菩薩)
  • khắckhắc phục, phục hồi; tất phải thế
  • tộcloài, dòng dõi, họ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.