Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thành ngữ này dùng để chỉ trạng thái mọi thứ đều ở đúng vị trí của nó
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
các đắc kỳ sở
Từng chữ
- 各cácmỗi một; đều, cùng
- 得đắcđược, đạt được (dé); trợ từ nối bổ ngữ (de); phải, cần (děi)
- 其kỳcủa nó, của họ; nó, họ; cái đó
- 所sởnơi, chỗ; viện, sở, đồn
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 经过调整,每个人都各得其所。
Sau khi điều chỉnh, mỗi người đều được sắp xếp ổn thỏa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.