Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词
sīérfùshǐ司

Nghĩa tiếng Việt

lặp đi lặp lại, tuần hoàn không dứt

Âm Hán Việt

ti, tư nhi phục, phú, phúc, phức thủy

4 chữ28 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 口 (mồm, miệng; cửa)

5 nét

Bộ: 而 (xe tang, xe đưa đám)

6 nét

Bộ: 夊 (đi chậm, lê bước)

9 nét

Bộ: 女 (đàn bà, con gái)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Dùng để diễn tả một hành động hoặc chu kỳ lặp lại nhiều lần

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

ti, tư nhi phục, phú, phúc, phức thủy

Từng chữ

  • 司ti, tưchủ trì, quản lý; quan sở
  • 而nhixe tang, xe đưa đám
  • 复phục, phú, phúc, phứckhôi phục, phục hồi; trở lại; làm lại, lặp lại
  • 始thủybắt đầu, mới, trước

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.