Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Đây là thuật ngữ pháp lý dùng trong các hoạt động điều tra, xét xử
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
ti, tư pháp giám định
Từng chữ
- 司ti, tưchủ trì, quản lý; quan sở
- 法phápphép tắc, khuôn phép, khuôn mẫu
- 鉴giámcái gương soi bằng đồng
- 定địnhđịnh; yên lặng
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 法医进行了司法鉴定。
Pháp y đã tiến hành giám định tư pháp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.