Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
sīfǎjiàndìng

Nghĩa tiếng Việt

giám định tư pháp (dùng chuyên môn để xác minh sự việc liên quan đến vụ án)

Âm Hán Việt

ti, tư pháp giám định

4 chữ34 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

5 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

8 nét

Bộ: (vàng, tiền; sao Kim; nước Kim)

13 nét

Bộ: (mái nhà, nóc nhà)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Đây là thuật ngữ pháp lý dùng trong các hoạt động điều tra, xét xử

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

ti, tư pháp giám định

Từng chữ

  • ti, tưchủ trì, quản lý; quan sở
  • phápphép tắc, khuôn phép, khuôn mẫu
  • giámcái gương soi bằng đồng
  • địnhđịnh; yên lặng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 法医进行了司法鉴定。Fǎyī jìnxíngle sīfǎjiàndìng thanh 3

    Pháp y đã tiến hành giám định tư pháp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.