Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
jíshíyǔ及

Nghĩa tiếng Việt

mưa đúng lúc; người giúp đỡ kịp thời

Âm Hán Việt

cập thì vũ

3 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 又 (cũng, lại còn)

3 nét

Bộ: 日 (Mặt Trời; ngày)

7 nét

Bộ: 雨 (mưa)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Nghĩa đen là mưa đúng lúc cần, nghĩa bóng là người cứu nguy kịp thời

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

cập thì vũ

Từng chữ

  • 及cậptới, đến, kịp; bằng; cùng với, và
  • 时thìlúc; thời gian
  • 雨vũmưa

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 你的帮助真是及时雨。Nǐ de bāngzhù zhēnshì jíshíyǔ thanh 3

    Sự giúp đỡ của bạn đúng là kịp thời như mưa hạn gặp nước

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.