Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ ly hợp, thường đứng độc lập làm vị ngữ mà không mang thêm tân ngữ phía sau
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tham quân
Từng chữ
- 参thamcỏ sâm (thứ cỏ quý, lá như bàn tay, hoa trắng, dùng làm thuốc); sao Sâm (một trong Nhị thập bát tú)
- 军quânquân, binh lính
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho việc gia nhập quân đội. Trong tiếng Việt 'nhập ngũ' là từ tương đương phổ biến.
Câu ví dụ
- 他决定参军
Anh ấy quyết định nhập ngũ
- 年轻人踊跃参军
Người trẻ sôi nổi tham gia quân đội
- 参军报国
Nhập ngũ để báo nước
Kết hợp thường gặp
- 参军入伍
nhập ngũ
- 踊跃参军
sôi nổi tham gia quân đội
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.