Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
qiānlǜyīshī千

Nghĩa tiếng Việt

người khôn cũng có lúc sai lầm

Âm Hán Việt

thiên lự nhất thất

4 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 十 (mười, 10; đủ hết)

3 nét

Bộ: 心 (lòng; tim)

10 nét

Bộ: 一 (một, 1; bộ nhất)

1 nét

Bộ: 大 (to, lớn)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để nhắc nhở rằng dù cẩn thận đến đâu cũng khó tránh khỏi sai sót

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thiên lự nhất thất

Từng chữ

  • 千thiên(xem: thu thiên 鞦韆,秋千)
  • 虑lựlo âu
  • 一nhấtmột, 1; bộ nhất
  • 失thấtlỡ, sai lầm; mất

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.