Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
gōuxīndòujiǎo

Nghĩa tiếng Việt

đấu đá lẫn nhau, tranh giành quyền lợi

Âm Hán Việt

câu, cấu tâm đấu, đẩu giác

4 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bao bọc, ôm lấy)

4 nét

Bộ: (lòng; tim)

4 nét

Bộ: (cao trội hơn; đấu (đơn vị đo, bằng 10 thăng); sao Đẩu)

4 nét

Bộ: (cái sừng; góc)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ chỉ sự tranh giành, mưu mô lẫn nhau

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

câu, cấu tâm đấu, đẩu giác

Từng chữ

  • câu, cấucong, móc; đánh dấu móc
  • tâmlòng; tim
  • đấu, đẩucao trội hơn; đấu (đơn vị đo, bằng 10 thăng); sao Đẩu
  • giáccái sừng; góc

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 办公室里充满了勾心斗角。Bàngōngshì lǐ chōngmǎnle gōuxīndòujiǎo thanh 4

    Văn phòng đầy rẫy sự đấu đá lẫn nhau

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.