Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
dòngmàizhōuyángyìnghuà

Nghĩa tiếng Việt

xơ vữa động mạch

Âm Hán Việt

động mạch chúc, dục dạng ngạnh hóa

6 chữ53 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sức lực)

6 nét

Bộ: (thịt; cùi quả)

9 nét

Bộ: (gạo; mét (đơn vị đo chiều dài))

12 nét

Bộ: (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

10 nét

Bộ: (đá; tạ (đơn vị đo, bằng 120 cân))

12 nét

Bộ: (cái thìa, cái muôi; dao găm)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thuật ngữ y học

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

động mạch chúc, dục dạng ngạnh hóa

Từng chữ

  • độngđộng đậy, cử động, hoạt động
  • mạchmạch máu; mạch, thớ, gân; liền nhau; nhìn đăm đắm
  • chúc, dụccháo loãng
  • dạnghình dạng, dáng vẻ; mẫu
  • ngạnhcứng, rắn
  • hóabiến hoá, biến đổi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.