Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Chỉ toàn bộ quá trình nguyên nhân và kết quả
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tiền nhân hậu quả
Từng chữ
- 前tiềntrước
- 因nhânnguyên nhân; nhân tiện; tuỳ theo; phép toán nhân
- 后hậuhoàng hậu, vợ vua
- 果quảquả, trái; quả nhiên; kết quả; nếu
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 请把这件事的前因后果讲清楚。
Hãy kể rõ đầu đuôi sự việc này
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.