Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
qiányīnhòuguǒ

Nghĩa tiếng Việt

đầu đuôi sự việc

Âm Hán Việt

tiền nhân hậu quả

4 chữ29 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con dao, cái đao)

9 nét

Bộ:

6 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

6 nét

Bộ: (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Chỉ toàn bộ quá trình nguyên nhân và kết quả

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tiền nhân hậu quả

Từng chữ

  • tiềntrước
  • nhânnguyên nhân; nhân tiện; tuỳ theo; phép toán nhân
  • hậuhoàng hậu, vợ vua
  • quảquả, trái; quả nhiên; kết quả; nếu

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 请把这件事的前因后果讲清楚。Qǐng bǎ zhè jiàn shì de qiányīnhòuguǒ jiǎng qīngchǔ thanh 3

    Hãy kể rõ đầu đuôi sự việc này

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.