Từ vựng tiếng Trung
chūláizhàdào

Nghĩa tiếng Việt

mới đến nơi, chân ướt chân ráo

Âm Hán Việt

sơ lai sạ đáo

4 chữ27 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con dao, cái đao)

7 nét

Bộ: (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

7 nét

Bộ: 丿

5 nét

Bộ: (con dao, cái đao)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Âm Hán Việt

sơ lai sạ đáo

Từng chữ

  • lần đầu, vừa mới, bắt đầu
  • laiđến nơi
  • sạmới; thoạt đầu; lúc đầu; đột nhiên; bỗng nhiên; thình lình; lúc; đột ngột
  • đáođến nơi

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 初来乍到,请多关照。chūláizhàdào, qǐng duō guānzhào thanh 1

    Mới đến nơi, mong được giúp đỡ nhiều

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.